evergreen beech

evergreen beech

The evergreen beech retains its glossy leaves throughout the winter.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sồi Nam bán cầu thường xanh: "evergreen beech" chỉ bất kỳ loài cây sồi nào thuộc chi Nothofagus (hoặc họ Fagaceae) ở Nam bán cầu, nhỏ thường xanh (không rụng theo mùa). Loại cây này thường được tìm thấyÚc, New Zealand, Nam Mỹ các vùng ôn đới phía nam.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi thường xanh một loại cây phổ biến trong các khu rừngNew Zealand.)
  • (Không giống như nhiều loại sồi phương Bắc, cây sồi thường xanh giữ quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southern beech": Một tên gọi khác của "evergreen beech", nhấn mạnh nguồn gốc địa .
    • The southern beech, or evergreen beech, is adapted to cooler climates. (Cây sồi phương Nam, hay cây sồi thường xanh, thích nghi với khí hậu mát mẻ.)
  • "Nothofagus": Tên khoa học của chi cây này, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học.
    • Nothofagus species, commonly called evergreen beeches, dominate the temperate rainforests of Patagonia. (Các loài Nothofagus, thường được gọi là cây sồi thường xanh, chiếm ưu thế trong các khu rừng mưa ôn đới ở Patagonia.)
Biến thể từ gần giống
  • Evergreen (adj): thường xanh, không rụng .
    • The evergreen nature of this beech makes it valuable for landscaping. (Bản chất thường xanh của loại sồi này làm cho giá trị trong cảnh quan.)
  • Beech (n): cây sồi (nói chung, thường chỉ loài rụng Bắc bán cầu).
    • The common beech sheds its leaves in autumn, unlike the evergreen beech. (Cây sồi thông thường rụng vào mùa thu, không giống như cây sồi thường xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern beech: cây sồi phương Nam.
  • Nothofagus: tên khoa học của chi cây sồi Nam bán cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "evergreen beech" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "evergreen beech".